top of page
Arctic Education - Contact

Arctic Education Digital Literacy Program

Teacher Feedback & Reflection Form

Phiếu ý kiến và phản hồi của giáo viên về chương trình Kỹ năng số của Arctic Education

General Information (Thông tin chung)

Section 1. Student Learning Progress (Phần 1: Mức độ tiến bộ của học sinh)

  1.1 Overall Progress (Đánh giá chung)  

How would you rate your students' overall progress in Digital Literacy? Theo Thầy/Cô, mức độ tiến bộ chung của học sinh sau khi tham gia chương trình như thế nào?
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Satisfactory (Đạt yêu cầu)
Needs Improvement (Cần cải thiện)
Other

1.2 Student Engagement  (Mức độ hứng thú của học sinh)

How engaged were students during the lessons? Mức độ tham gia và hứng thú của học sinh trong các giờ học:
Very engaged (Rất tích cực)
Mostly engaged (Tích cực)
Sometimes engaged (Bình thường)
Rarely engaged (Chưa tích cực)
Other

1.3 Understanding of Digital Concepts  (Mức độ hiểu bài theo từng lĩnh vực)

How well did students understand the key concepts?

Mức độ hiểu bài của học sinh theo từng lĩnh vực như thế nào?

Computer (Máy tính)
Very well (Rất tốt)
Well (Tốt)
Some difficulties (Hơi khó khăn)
Significant difficulties (Rất khó khăn)
Internet (Mạng)
Very well (Rất tốt)
Well (Tốt)
Some difficulties (Hơi khó khăn)
Significant difficulties (Rất khó khăn)
Digital Wellbeing (Sức khỏe số)
Very well (Rất tốt)
Well (Tốt)
Some difficulties (Hơi khó khăn)
Significant difficulties (Rất khó khăn)
Computational Thinking (Tư duy tính toán)
Very well (Rất tốt)
Well (Tốt)
Some difficulties (Hơi khó khăn)
Significant difficulties (Rất khó khăn)
Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo)
Very well (Rất tốt)
Well (Tốt)
Some difficulties (Hơi khó khăn)
Significant difficulties (Rất khó khăn)
Digital Storytelling (Kể chuyện số)
Very well (Rất tốt)
Well (Tốt)
Some difficulties (Hơi khó khăn)
Significant difficulties (Rất khó khăn)

Section 2. Language Development (Phần 2: Phát triển ngôn ngữ)

2.1 Technical Vocabulary  (Thuật ngữ công nghệ)

How easily did students understand the English technical vocabulary? Học sinh tiếp nhận các thuật ngữ tiếng Anh trong chương trình như thế nào?
Very easy (Rất dễ dàng)
Easy (Dễ dàng)
Some difficulties (Hơi khó khăn)
Significant difficulties (Rất khó khăn)

2.2 Speaking Confidence (Sự tự tin giao tiếp) 

Were students able to pronounce and use important digital literacy vocabulary? Học sinh có thể phát âm và sử dụng các từ vựng quan trọng trong bài học không?
Confidently (Tự tin)
With some support (Cần hỗ trợ)
Only after teacher modelling (Chỉ nói được sau khi giáo viên hướng dẫn)
Rarely (Chưa thể nói được)
Other

2.3 Difficult Vocabulary  (Độ khó của từ vựng)

Section 3. Thinking Development (Phần 3: Phát triển tư duy)

To what extent did the program help students develop the following?  

Theo Thầy/Cô, chương trình đã góp phần phát triển các năng lực sau ở học sinh ở mức độ nào?

Curiosity (Sự tò mò)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Moderate (Bình thường)
Limited (Hạn chế)
Critical Thinking (Tư duy phản biện)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Moderate (Bình thường)
Limited (Hạn chế)
Problem Solving (Giải quyết vấn đề)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Moderate (Bình thường)
Limited (Hạn chế)
Creativity (Sáng tạo)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Moderate (Bình thường)
Limited (Hạn chế)
Collaboration (Hợp tác)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Moderate (Bình thường)
Limited (Hạn chế)
Communication (Giao tiếp)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Moderate (Bình thường)
Limited (Hạn chế)
Confidence (Tự tin)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Moderate (Bình thường)
Limited (Hạn chế)
Digital thinking (Tư duy công nghệ)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Moderate (Bình thường)
Limited (Hạn chế)

Section 4. Student Behaviour & Learning Habits (Phần 4: Thái độ của học sinh và thói quen học tập)

Have you observed improvements in students' ability to:  

Sau chương trình, Thầy/Cô có nhận thấy học sinh tiến bộ ở những nội dung sau không?  

Listen attentively (Chú ý lắng nghe)
Yes (Có)
Somewhat (Một phần)
No (Không)
Follow instructions (Làm theo hướng dẫn)
Yes (Có)
Somewhat (Một phần)
No (Không)
Work in groups (Làm việc nhóm)
Yes (Có)
Somewhat (Một phần)
No (Không)
Explain their ideas (Trình bày ý tưởng)
Yes (Có)
Somewhat (Một phần)
No (Không)
Ask questions (Biết đặt câu hỏi)
Yes (Có)
Somewhat (Một phần)
No (Không)
Help classmates (Giúp đỡ bạn)
Yes (Có)
Somewhat (Một phần)
No (Không)
Persist when facing challenges (Kiên trì khi có thử thách)
Yes (Có)
Somewhat (Một phần)
No (Không)

Section 5. Teaching Resources (Phần 5: Tài liệu giảng dạy)

Please evaluate the following.  (Đánh giá theo tiêu chí sau)

Teaching Resources  (Tài liệu giảng dạy)

Teacher Guidebook (Sổ tay hướng dẫn cho giáo viên)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Fair (Bình thường)
thường) Needs Improvement (Cần cải thiện)
Student Workbook (Học liệu của học sinh)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Fair (Bình thường)
thường) Needs Improvement (Cần cải thiện)
Story Characters (Nhân vật trong câu chuyện)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Fair (Bình thường)
thường) Needs Improvement (Cần cải thiện)
Lesson Structure (Cấu trúc bài học)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Fair (Bình thường)
thường) Needs Improvement (Cần cải thiện)
Learning Objectives (Mục tiêu học tập)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Fair (Bình thường)
thường) Needs Improvement (Cần cải thiện)
Songs (Bài hát)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Fair (Bình thường)
thường) Needs Improvement (Cần cải thiện)
Learning Activities (Hoạt động học tập)
Excellent (Rất tốt)
Good (Tốt)
Fair (Bình thường)
thường) Needs Improvement (Cần cải thiện)

Section 6. Strengths of the Program (Phần 6: Điểm mạnh của chương trình)

What do you think are the strongest features of Arctic Education's Digital Literacy Program? Theo Thầy/Cô, đâu là những điểm mạnh nổi bật của chương trình?

Section 7. Areas for Improvement (Phần 7: Nội dung cần cải thiện)

Which areas should be improved? Theo Thầy/Cô, chương trình cần cải thiện ở những nội dung nào?

Section 8. Classroom Implementation (Phần 8: Triển khai giảng dạy)

Approximately how much teacher preparation time is required for each lesson? Thông thường, Thầy/Cô cần bao nhiêu thời gian để chuẩn bị cho một tiết học?
Less than 15 minutes (Dưới 15 phút)
15–30 minutes (Từ 15 đến 30 phút)
30–45 minutes (Từ 30 đến 45 phút)
More than 45 minutes (Hơn 45 phút)

Section 9. Parent Feedback (Phần 9: Phản hồi từ phụ huynh)

Section 10. Overall Reflection (Phần 10: Tổng kết)

Overall Satisfaction (Đánh giá chung)

1: Chưa hài lòng (Unsatisfied) - 2: Cần cải thiện (Need improvement) - 3: Bình thường (Normal) - 4: Hài lòng (Satisfied) - 5: Rất hài (Very satisfied)

Final Comment (Ý kiến khác)

Please share any additional comments or suggestions that could help us continuously improve the Arctic Education Digital Literacy Program. 

Xin vui lòng chia sẻ thêm bất kỳ ý kiến, đề xuất hoặc sáng kiến nào để giúp Arctic Education ngày càng hoàn thiện và mang đến nhiều giá trị hơn cho học sinh, giáo viên và nhà trường. 

bottom of page